Telemetry (dữ liệu đo lường) trong HttpRepl
Nguồn: HttpRepl telemetry
HttpRepl bao gồm một tính năng telemetry (đo lường từ xa) thu thập dữ liệu sử dụng. Điều quan trọng là nhóm HttpRepl phải hiểu cách công cụ được sử dụng để có thể cải thiện nó.
Cách từ chối (opt out)
Tính năng telemetry của HttpRepl được bật theo mặc định. Để từ chối tính năng telemetry, hãy đặt biến môi trường DOTNET_HTTPREPL_TELEMETRY_OPTOUT thành 1 hoặc true.
Thông báo công khai (Disclosure)
HttpRepl hiển thị văn bản tương tự như sau khi bạn chạy công cụ lần đầu tiên. Văn bản có thể thay đổi một chút tùy theo phiên bản công cụ bạn đang sử dụng. Trải nghiệm "lần chạy đầu tiên" này là cách Microsoft thông báo cho bạn về việc thu thập dữ liệu.
Telemetry --------- The .NET tools collect usage data in order to help us improve your experience. It is collected by Microsoft and shared with the community. You can opt-out of telemetry by setting the DOTNET_HTTPREPL_TELEMETRY_OPTOUT environment variable to '1' or 'true' using your favorite shell.
Để ẩn văn bản trải nghiệm "lần chạy đầu tiên", hãy đặt biến môi trường DOTNET_HTTPREPL_SKIP_FIRST_TIME_EXPERIENCE thành 1 hoặc true.
Các điểm dữ liệu (Data points)
Tính năng telemetry không:
- Thu thập dữ liệu cá nhân, chẳng hạn như tên người dùng, địa chỉ email hoặc URL.
- Quét các yêu cầu hoặc phản hồi HTTP của bạn.
Dữ liệu được gửi một cách an toàn đến các máy chủ của Microsoft và được giữ dưới quyền truy cập hạn chế.
Bảo vệ quyền riêng tư của bạn là điều quan trọng đối với chúng tôi. Nếu bạn nghi ngờ rằng tính năng telemetry đang thu thập dữ liệu nhạy cảm hoặc dữ liệu đang được xử lý không an toàn hoặc không phù hợp, hãy thực hiện một trong các hành động sau:
- Tạo issue trong repository dotnet/httprepl.
- Gửi email đến dotnet@microsoft.com để điều tra.
Tính năng telemetry thu thập các dữ liệu sau.
| Phiên bản .NET SDK | Dữ liệu |
|---|---|
| >=5.0 | Dấu thời gian của lần gọi. |
| >=5.0 | Địa chỉ IP ba octet được sử dụng để xác định vị trí địa lý. |
| >=5.0 | Hệ điều hành và phiên bản. |
| >=5.0 | Runtime ID (RID) mà công cụ đang chạy trên. |
| >=5.0 | Công cụ có đang chạy trong container không. |
| >=5.0 | Địa chỉ MAC (Media Access Control) đã được hash: một ID duy nhất được hash bằng mật mã (SHA256) cho một máy. |
| >=5.0 | Phiên bản kernel. |
| >=5.0 | Phiên bản HttpRepl. |
| >=5.0 | Công cụ có được khởi động với các đối số help, run hoặc connect không. Giá trị thực tế của đối số không được thu thập. |
| >=5.0 | Lệnh được gọi (ví dụ: get) và liệu nó có thành công không. |
| >=5.0 | Đối với lệnh connect, liệu các đối số root, base hoặc openapi có được cung cấp không. Giá trị thực tế của đối số không được thu thập. |
| >=5.0 | Đối với lệnh pref, liệu có get hoặc set được thực hiện và tùy chọn nào được truy cập. Nếu không phải là tùy chọn đã biết, tên sẽ được hash. Giá trị không được thu thập. |
| >=5.0 | Đối với lệnh set header, tên header đang được đặt. Nếu không phải là header đã biết, tên sẽ được hash. Giá trị không được thu thập. |
| >=5.0 | Đối với lệnh connect, liệu có sử dụng trường hợp đặc biệt cho dotnet new webapi không và liệu nó có bị bỏ qua thông qua tùy chọn (preference) không. |
| >=5.0 | Đối với tất cả lệnh HTTP (ví dụ: GET, POST, PUT), liệu mỗi tùy chọn có được chỉ định không. Giá trị của các tùy chọn không được thu thập. |